petting zoo

petting zoo

Children happily feed the goats at the petting zoo.

Định nghĩa

Danh từ:
- Vườn thú cho trẻ em vuốt ve: "petting zoo" một khu vực trong vườn thú hoặc sự kiện, nơi tập hợp các động vật hiền lành, dễ bảo để trẻ em có thể chạm vào, vuốt ve cho chúng ăn. Đây một hoạt động giáo dục giải trí nhằm giúp trẻ tiếp xúc gần gũi với động vật.

dụ sử dụng
  • The children had a wonderful time at the petting zoo, feeding the goats and petting the rabbits.
    (Các em nhỏ đã khoảng thời gian tuyệt vời tại vườn thú cho trẻ em vuốt ve, cho ăn vuốt ve thỏ.)

  • Our local farm opens a small petting zoo during the summer festival.
    (Trang trại địa phương của chúng tôi mở một vườn thú nhỏ cho trẻ em vuốt ve trong lễ hội mùa .)

Các cách sử dụng nâng cao
  • "to set up a petting zoo": thiết lập một vườn thú cho trẻ em vuốt ve.
    The school set up a petting zoo for the annual fair. (Nhà trường đã thiết lập một vườn thú cho trẻ em vuốt ve cho hội chợ hàng năm.)

  • "petting zoo animals": các loài động vật trong vườn thú vuốt ve.
    Common petting zoo animals include goats, sheep, and ponies. (Các loài động vật phổ biến trong vườn thú vuốt ve bao gồm , cừu ngựa nhỏ.)

Biến thể từ gần giống
  • Petting (n): hành động vuốt ve, âu yếm động vật.
    The petting of the lambs was a highlight for the children. (Việc vuốt ve những chú cừu non điểm nhấn đối với các em nhỏ.)

  • Zoo (n): vườn thú nói chung, nơi nuôi nhốt trưng bày động vật.
    We visited the city zoo yesterday. (Chúng tôi đã thăm vườn thú thành phố hôm qua.)

  • Children's zoo (n): một dạng tương tự, thường khu vực riêng biệt trong vườn thú dành riêng cho trẻ em.
    The children's zoo has a petting area with friendly animals. (Vườn thú dành cho trẻ em một khu vuốt ve với những động vật thân thiện.)

Từ đồng nghĩa
  • Animal farm (n): trang trại động vật, đôi khi dùng để chỉ nơi trẻ em có thể tương tác với động vật.
    The animal farm allowed kids to feed the chickens. (Trang trại động vật cho phép trẻ em cho ăn.)

  • Touch tank (n): bể chạm (thường dùng trong thủy cung), nơi trẻ em có thể chạm vào các sinh vật biển.
    The touch tank at the aquarium is similar to a petting zoo. (Bể chạm tại thủy cung tương tự như vườn thú vuốt ve.)

Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Pet down: (hiếm) vuốt ve một cách nhẹ nhàng.
    She petted down the rabbit's fur. ( ấy vuốt ve nhẹ nhàng bộ lông của chú thỏ.)

  • Feed to: cho ăn (thường dùng với động vật).
    The children fed carrots to the goats at the petting zoo. (Các em nhỏ cho ăn cà rốt tại vườn thú vuốt ve.)

Thành ngữ liên quan
  • Not a petting zoo: (thành ngữ không chính thức) chỉ một nơi không phải chỗ để đùa nghịch hay xử lý một cách nhẹ nhàng. (Đây công trường xây dựng, không phải vườn thú vuốt ve; hãy cẩn thận.)

Từ gần giống